bát tiền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tám vị tiên trong thần thoại Đạo giáo Trung Hoa: "bát tiên" là nhóm tám vị thần tiên (Bát Tiên) thường được mô tả trong truyền thuyết, văn học và nghệ thuật tạo hình.
- Hình tượng, đề tài nghệ thuật: "bát tiên" còn dùng để chỉ đề tài trang trí, họa tiết phổ biến lấy hình ảnh của tám vị tiên này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Truyền thuyết về bát tiên rất nổi tiếng ở các nước Á Đông. (Câu chuyện về tám vị tiên được biết đến rộng rãi.)
- Chiếc bình cổ này được vẽ hình bát tiên. (Chiếc bình có họa tiết trang trí là hình tám vị tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bát tiên quá hải": điển tích kể về việc tám vị tiên, mỗi vị dùng phép thần thông riêng để vượt biển, thường dùng để ví với việc mỗi người có cách làm riêng để đạt mục đích.
- Họ thành công theo kiểu bát tiên quá hải, mỗi người một cách. (Mỗi người trong số họ có phương pháp riêng để đạt được thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Bát bửu (danh từ): họa tiết trang trí gồm tám bảo vật quý, thường đi kèm hoặc dễ nhầm lẫn với đề tài bát tiên.
- Tiên (danh từ): vị thần bất tử trong tín ngưỡng, thường có phép thần thông.
Từ đồng nghĩa
- Bát Tiên (danh từ, viết hoa): cách viết nhấn mạnh như một danh từ riêng, chỉ đúng tám vị tiên cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Bát tiên hiến thọ: hình tượng tám vị tiên dâng lễ vật chúc thọ, là đề tài phổ biến trong tranh, tượng chúc mừng sinh nhật.
- Bức tranh "bát tiên hiến thọ" thường được tặng cho các cụ cao tuổi. (Bức tranh mang ý nghĩa chúc phúc, trường thọ.)